Chỉ Trong Vài Phút
SellerVisor
Học Nhanh
Làm theo các bước để cấu hình môi trường và bắt đầu nghiên cứu thị trường với AI.
1. Cài đặt
Hướng dẫn cấu hình SellerVisor theo ngôn ngữ, múi giờ và quy trình làm việc của bạn.
- Hầu hết mục sẽ áp dụng ngay lập tức không cần tải lại trang.
- Bạn có thể thay đổi các cài đặt này bất cứ lúc nào.
1-1. Mở Cài đặt
- Nhấn tên người dùng ở góc trên bên phải.
- Chọn Cài đặt trong menu thả xuống.
- Đi tới trang cài đặt chính.
1-2. Ngôn ngữ
- Chọn ngôn ngữ ưa thích.
- Hỗ trợ: Tiếng Hàn, Tiếng Việt, Tiếng Anh.
- Áp dụng ngay cho toàn bộ giao diện.
1-3. Đăng ký nhận Bản tin
- Nhận insight cá nhân hóa dựa trên dữ liệu, không phải email quảng cáo.
- Đặt tần suất, thời gian gửi và múi giờ.
- Nội dung thích ứng theo từ khóa bạn đã tìm gần đây.
1-4. Bảng điều khiển thanh toán
- Xem và cập nhật phương thức thanh toán, hóa đơn.
- Kiểm tra trạng thái gói đăng ký và tiện ích bổ sung.
- Tải biên lai về để hạch toán.
1-5. Lưu trữ Bản tin
- Xem lại các bản tin đã nhận trước đây.
- Dùng lại insight cũ để so sánh xu hướng.
1-6. Lịch sử Trò chuyện
- Xem tất cả cuộc trò chuyện AI trong SellerVisor.
- Xem lại câu trả lời và tái sử dụng prompt.
1-7. Đặt lại Mật khẩu
- Nhấn Đặt lại Mật khẩu để tạo mật khẩu mới.
- Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất để bảo mật.
- Thay đổi định kỳ để giảm rủi ro.
1-8. Bảng điều khiển Affiliate
- Theo dõi giới thiệu, lượt nhấp và thu nhập.
- Sao chép và chia sẻ liên kết giới thiệu.
- Xem cấp bậc và lịch sử thanh toán.
2. Cách dùng Market Research
Phân tích dữ liệu thị trường theo ASIN hoặc từ khóa để tìm cơ hội.
- Truy cập: Research → Market Research từ menu trên.
- Nhập ASIN hoặc từ khóa để xem xu hướng và cạnh tranh.
Nội dung phân tích chính
- Monthly Trend
- Từ khóa tăng nhanh
- Quarterly Trend
- Tỷ lệ Organic vs Sponsored
- Organic Rank / Sponsored Rank
- Tổng/Trung bình lượng tìm kiếm & số sản phẩm
2-1. So sánh hai ASIN
- Nhập ASIN của bạn và đối thủ.
- Xem từ khóa chung/khác biệt.
- Báo cáo AI nêu từ khóa thiếu và lưu lượng.
2-2. Tạo báo cáo
- Kết hợp dữ liệu nội/ngoại
- Thời gian ~60–120 giây
- Quy mô & xu hướng toàn cầu
- Xu hướng tìm kiếm Google & Amazon
- Phân tích cạnh tranh & người chơi mới
- Phản hồi khách hàng & từ khóa trên mạng xã hội


2-3. Xem lượng tìm kiếm Amazon
- Xu hướng theo tháng
- Tìm kiếm theo quý
- Nút 3/6/12 tháng
- Đưa từ khóa tăng trưởng vào chiến dịch



2-4. Dùng AI Chat
- Hỗ trợ: EN, KO, VI
- Lập chiến lược & gợi ý từ khóa
- Nhắm mục tiêu ASIN đối thủ & tối ưu nội dung
- Lộ trình thực thi theo ưu tiên
- Kết hợp AI + nghiên cứu để tối ưu nhanh

3. Cách dùng Opportunity Finder
Xác định danh mục tăng nhanh và từ khóa ngách bằng dữ liệu kết hợp.
3-1. Tổng quan tính năng
- Phân tích tăng trưởng danh mục
- Xác định từ khóa tăng nhanh
- Kết hợp dữ liệu Amazon + Google
- Bắt cơ hội thị trường ngách ít cạnh tranh

3-2. Ví dụ: Beauty & Personal Care
Dùng Google Trends để xem PCA/Hydrating/Toner; ví dụ Milky Toner đang nổi.
3-3. Các hạng mục phân tích
- Monthly Trend
- Quarterly Trend & tính mùa vụ
- Organic Search Volume & số sản phẩm
- Growth Sub-keywords & lịch sử volume
3-4. Tạo báo cáo chi tiết
Nhận xu hướng toàn cầu, tốc độ tăng trưởng, khả năng gia nhập và gợi ý lập kế hoạch sản phẩm.
3-5. Mẹo
- Ưu tiên từ khóa có đường cong tăng rõ rệt
- Dùng từ khóa tăng nhanh cho sourcing/launch
- Gia nhập ngách sớm để chiếm thị phần
Opportunity Finder cung cấp cơ hội khả thi từ mô hình tăng trưởng danh mục và từ khóa.
4. Trình phân tích báo cáo Amazon
Sử dụng hai công cụ cho báo cáo quảng cáo Amazon: lọc từ khóa theo điểm truy vấn và phân tích search terms với hành động rõ ràng.
4-1. Hiệu suất Truy vấn Tìm kiếm (SQP)
Tải tệp SQP mức ASIN, đặt “Query Score Max” và xem các điểm nổi bật về CTR/CVR.
Xem video: Từ khóa theo Query Score (SQP)
- Tải tệp SQP CSV (chỉ hỗ trợ mức ASIN; không hỗ trợ mức thương hiệu).
- Đặt “Query Score Max” rồi bấm Chạy.
- Xem kết quả cùng các gợi ý CTR/CVR.
4-2. Phân tích Search Terms (STR)
Tải báo cáo STR để tách thành Bảng Tốt (đơn hàng >= 1) và Bảng Kém (đơn hàng = 0) và nhận khuyến nghị hành động.
Xem video: Phân tích Search Terms (STR)
- Tải tệp STR (Excel XLSX hoặc CSV).
- Xem 2 bảng: Hiệu suất Tốt và Hiệu suất Kém.
- Đọc phần Khuyến nghị / Kết quả / Hành động để quyết định bước tiếp theo.
4-3. Báo cáo Payment Dashboard
Tải lên báo cáo settlement của Amazon và xem lợi nhuận ròng thực tế với bộ lọc, nhập chi phí, thẻ tổng hợp, phân tích theo bang/khu vực và heatmap theo thứ-giờ.
Xem video: Hướng dẫn Payment Dashboard
- Tải lên file settlement và mở chế độ bảng của Payment Dashboard
- Lọc theo ngày, SKU, marketplace và loại fulfillment, sau đó nhập chi phí sản phẩm/vận chuyển/quảng cáo theo SKU
- Dùng thẻ tổng hợp, phân tích theo bang/khu vực và heatmap thứ-giờ để tìm các yếu tố tạo lợi nhuận
5. Phân tích so sánh chuyên sâu Listing
Xem đồng thời chất lượng hình ảnh, độ rõ nội dung và tín hiệu doanh số để ưu tiên cải tiến.
5-1. Phân tích so sánh Hình ảnh
Rà soát ảnh hero, lifestyle, infographic về độ rõ, nhất quán và truyền tải giá trị.
- Kiểm tra bố cục, khả năng đọc và tính nhất quán thương hiệu.
- Bổ sung góc chụp/ngữ cảnh giúp người mua hiểu nhanh không cần nhiều chữ.
- Sau khi đổi ảnh, theo dõi Units và Revenue theo thời gian.


5-2. Phân tích so sánh Tiêu đề & Bullet
Làm nội dung dễ lướt và đặt lợi ích lên trước, đồng thời tuân thủ quy định.
- Đưa giá trị chính lên đầu tiêu đề với câu chữ gọn gàng.
- Cấu trúc bullet: tính năng → lợi ích → bằng chứng/ngắn gọn.
- So sánh Units và Revenue theo tháng trước vs. sau khi chỉnh sửa.


5-3. Phân tích so sánh Doanh thu & Sản lượng
Chỉ dùng hai chỉ số: Units và Revenue như trong ảnh minh họa.
- Dùng bảng theo ngày trong tuần để tìm ngày mạnh/yếu.
- Theo dõi xu hướng 12 tháng của Units (xanh) và Revenue (đỏ) để thấy mùa vụ.
- So sánh ASIN Chính và Đối chiếu để benchmark tổng và tăng trưởng.

6. Trình tạo ảnh (Social + Amazon)
Tạo ảnh sẵn sàng cho listing và mạng xã hội: clone, nhiều ảnh, kích thước chính xác, preset mạng xã hội và khuyến mãi mùa vụ.
6-1. Clone
Tái hiện phong cách/mood nhưng vẫn giữ nguyên bản sắc sản phẩm.
- Dataset B chỉ dùng tham chiếu phong cách; không sao chép logo/hình dạng.
- Giữ đúng màu sắc, chất liệu, hình khối của Sản phẩm A.
- Xuất ảnh sạch, phù hợp Amazon hoặc mạng xã hội.


6-2. Các ảnh listing khác
Tạo biến thể hero, lifestyle, infographic cho thư viện listing.
- Lên bộ ảnh trả lời trực quan các câu hỏi của người mua.
- Cân bằng giữa cảnh ngữ cảnh và cận cảnh sản phẩm.
- Giữ chữ tối thiểu và dễ đọc khi sử dụng.


6-3. Điều chỉnh kích thước xuất
Chọn kích thước canvas/tỷ lệ chính xác cho vị trí hiển thị.
Xem: Hướng dẫn kích thước xuất
- Chọn preset (1080×1080, 1464×600) hoặc nhập kích thước riêng.
- Giữ chủ thể trong vùng an toàn khi có crop.
- Có thể dùng canvas trắng theo tỷ lệ nếu quy trình cần.


6-4. Mạng xã hội
Tạo ảnh chuẩn nền tảng với preset theo danh mục để xuất bài nhanh, đồng bộ thương hiệu.
Xem: Hướng dẫn ảnh mạng xã hội
- Chọn nền tảng/tỷ lệ (feed, story, banner).
- Áp dụng phong cách theo danh mục (Làm đẹp, Ngoài trời, Điện tử...).
- Xuất nhiều biến thể để A/B test tương tác.


6-5. Khuyến mãi (theo mùa & dịp lễ)
Thêm khuyến mãi theo mùa và overlay giảm giá chỉ trong vài giây.
- Bật khuyến mãi, chọn sự kiện (ví dụ Black Friday).
- Nhập % giảm; xem thử vị trí chữ an toàn.
- Tạo nhiều kích thước cho marketplace + mạng xã hội trong một lần.


7. Ads Management (Beta) — Hướng dẫn đầy đủ
Phần này tổng hợp toàn bộ tính năng Ads Management (Beta) đã được cập nhật, giúp bạn nắm nhanh quy trình từ thiết lập, tối ưu đến tự động hóa.
7-1. Thiết lập Ads Management (Beta)
Kết nối Amazon Advertising API trong Settings để kích hoạt các tính năng Ads Management.
- Vào Settings từ biểu tượng bánh răng ở góc trên bên phải.
- Nhấn “Connect Advertising API” và đăng nhập Amazon Seller Central.
- Sau khi kết nối, hệ thống bắt đầu đồng bộ lần đầu (có thể mất thời gian).
- Các menu Ads Management sẽ khả dụng khi đồng bộ dữ liệu hoàn tất.
7-2. Cài đặt tự động điều chỉnh giá thầu
Chọn phạm vi áp dụng, đặt mục tiêu ACOS cơ bản và xác định khoảng thời gian đánh giá để tính Chi phí trung bình, Click và RPC.
Tùy chọn chính
- Bao gồm keyword từ chiến dịch Auto (ví dụ: close-match, complements)
- Bao gồm keyword target ASIN (ví dụ: asin-expanded=...)
- Mục tiêu ACOS mặc định (%)
- ACOS cơ sở được dùng khi không có giá trị ACOS thủ công theo campaign.
Quy tắc đánh giá
- Thời gian đánh giá (ngày): sử dụng dữ liệu quảng cáo trong khoảng đã chọn để tính Chi phí trung bình, Click và RPC. Khuyến nghị: 30 ngày. Tối đa: 60 ngày.
- Dựa trên mục tiêu ACOS, hệ thống tính Chi phí trung bình, Click và RPC để đánh giá hiệu suất và tự động điều chỉnh giá thầu.
7-3. Campaign & Keyword Bid Optimization
Xem hiệu suất theo campaign và keyword, lọc theo thời gian, và quản lý tự động hóa theo từng campaign.
- Tìm kiếm campaign theo tên/keyword và lọc theo khoảng ngày (1 / 7 / 30 ngày).
- Bật/tắt các chỉ số trên biểu đồ (Cost, Sales, Clicks, Purchases, Impressions, ACOS, Conversion Rate).
- Đặt Target ACOS và bật/tắt automation theo từng campaign.
- Nhấn vào keyword để xem lịch sử bid và hiểu quá trình thay đổi theo thời gian.
7-4. Search Term Performance & AI Chat
Phân tích search term theo nhiều campaign và nhanh chóng tìm “keyword tốt” cùng các ứng viên negative.
- Xem search term hiệu quả/tốn phí mà không cần mở từng report campaign.
- Thêm search term kém hiệu quả thành negative (Exact/Phrase) ngay lập tức.
- Tất cả negative mới thêm sẽ được tổng hợp trong trang Negative Keywords.
- Dùng AI Chat để phát hiện cơ hội và giảm chi phí bị lãng phí.
AI Chat có thể làm nổi bật
- Các search term hiệu quả nhưng hiện chưa chạy quảng cáo.
- Ứng viên negative keyword nên thêm ngay.
- Search term có conversion rate cao nhất.
- Search term không có mua nhưng tiêu tốn nhiều nhất.
- Biến động hiệu suất so với kỳ trước và các search term mới xuất hiện.
7-5. Quản lý Negative Keywords
Quản lý toàn bộ negative mới thêm ở một nơi thay vì chuyển qua lại giữa các campaign.
- Xem danh sách negative được tạo từ Search Term Performance.
- Theo dõi match type (Exact/Phrase) và áp dụng đúng phạm vi.
- Dọn dẹp/điều chỉnh định kỳ để giữ campaign luôn tối ưu.
7-6. Bảng hiệu suất tự động điều chỉnh giá thầu
Xem cách hệ thống điều chỉnh giá thầu và placement dựa trên RPC, đồng thời kiểm tra lịch sử giá thầu chi tiết để đánh giá tác động đến chuyển đổi.
- Xem lý do điều chỉnh giá thầu và placement thông qua RPC, chi phí trung bình, số click và kết quả.
- Mở lịch sử giá thầu theo từng keyword hoặc target để theo dõi thay đổi giá thầu và placement theo thời gian.
- Sử dụng dữ liệu lịch sử để xác nhận rằng các điều chỉnh dựa trên RPC đã cải thiện hiệu quả quảng cáo.
7-7. Điều chỉnh bid trực tiếp (Đồng bộ sang Amazon Ads)
Chỉnh bid trong SellerVisor và áp dụng trực tiếp lên Amazon Ads mà không cần chuyển màn hình.
- Chỉnh nhanh với ngữ cảnh đủ (Avg CPC, Cost, Sales, ACOS).
- Ngăn lãng phí chi tiêu bằng cách phản ứng sớm với thay đổi hiệu suất.
- Giảm “opportunity cost” bằng cách chuyển ngân sách sang keyword tốt sớm hơn.
Mẹo: Nếu mới bắt đầu, hãy chọn Moderate mode, theo dõi kết quả trong dashboard, rồi điều chỉnh threshold dần dần.
7-8. Chế độ chất lượng Keyword & Search Term
Tách các keyword/search term mạnh khỏi những mục chỉ tiêu tiền mà không tạo doanh số để cải thiện “sức khỏe” targeting.
- Lọc theo khoảng ngày để xác định keyword/search term có đơn hàng so với các mục 0 đơn
- Xem các term “tốt” để mở rộng: tăng bid, tạo keyword exact/phrase và bổ sung vào nội dung listing
- Chuyển term lãng phí thành hành động: giảm bid mạnh, tạm dừng hoặc thêm negative keyword để chặn traffic không lợi nhuận
Bạn đã sẵn sàng
Quay lại Cài đặt hoặc bắt đầu Market Research.